Trang chủAVX • CVE
add
Altair Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
286,33 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 66,30 N | -16,77% |
Thu nhập ròng | -61,80 N | 57,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,83 N | 817,87% |
Tổng tài sản | 28,22 N | 216,13% |
Tổng nợ | 3,11 Tr | 11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -940,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,80 N | 57,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,33 N | 75,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,79 N | -2,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 N | 281,09% |
Dòng tiền tự do | 24,82 N | -61,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web