Trang chủAVXL • NASDAQ
add
Anavex Life Sciences Corp
5,26 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)+0,060
5,32 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:40:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,30 $
Mức chênh lệch một ngày
5,05 $ - 5,32 $
Phạm vi một năm
2,86 $ - 13,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
469,97 Tr USD
Số lượng trung bình
2,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,83 Tr | -20,19% |
Thu nhập ròng | -9,83 Tr | 15,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 21,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,58 Tr | -22,40% |
Tổng tài sản | 103,82 Tr | -23,42% |
Tổng nợ | 8,95 Tr | -41,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,83 Tr | 15,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,60 Tr | -29,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,02 Tr | 11.155,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 Tr | 121,51% |
Dòng tiền tự do | -5,55 Tr | -57,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34