Trang chủAW1 • ASX
add
American West Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,046 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,046 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,098 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,16 Tr | -33,25% |
Thu nhập ròng | -4,60 Tr | 27,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,87 Tr | 351,75% |
Tổng tài sản | 8,07 Tr | 197,13% |
Tổng nợ | 13,81 Tr | 55,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -129,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -161,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,60 Tr | 27,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,54 Tr | 46,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,23 Tr | -49,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | 31,99% |
Dòng tiền tự do | -2,91 Tr | 26,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web