Trang chủAX1 • ASX
add
Accent Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,85 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 2,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
514,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,62 Tr
Tỷ số P/E
13,24
Tỷ lệ cổ tức
5,52%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,49 Tr | 5,29% |
Chi phí hoạt động | 188,11 Tr | 4,29% |
Thu nhập ròng | 14,04 Tr | -40,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -43,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,02 Tr | -1,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,64 Tr | 140,25% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 14,95% |
Tổng nợ | 924,76 Tr | 17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 601,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,04 Tr | -40,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,06 Tr | -15,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,51 Tr | -31,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,83 Tr | 90,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,54 Tr | 319,73% |
Dòng tiền tự do | 53,37 Tr | 8,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
8.600