Trang chủAXI • ASX
add
Axtec Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,058 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
426,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,50 N | -89,31% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | -19,76% |
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -24,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -757,54 | -1.064,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -34,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | -71,79% |
Tổng tài sản | 13,01 Tr | -25,83% |
Tổng nợ | 6,62 Tr | -30,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 455,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -24,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -945,00 N | -55,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 608,00 N | 193,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -600,50 N | -170,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -937,50 N | -310,44% |
Dòng tiền tự do | -849,88 N | -20,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2