Trang chủAXIL • NYSEAMERICAN
add
AXIL Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,97 $
Mức chênh lệch một ngày
7,49 $ - 7,81 $
Phạm vi một năm
3,96 $ - 10,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,09 Tr USD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
47,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,13 Tr | 5,20% |
Chi phí hoạt động | 4,63 Tr | -3,98% |
Thu nhập ròng | 704,88 N | 11,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,66 | 5,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 970,58 N | 37,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,98 Tr | -4,56% |
Tổng tài sản | 16,24 Tr | 18,45% |
Tổng nợ | 5,16 Tr | 5,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 704,88 N | 11,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 934,80 N | -7,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,84 N | 37,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,61 N | -103,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 889,34 N | -16,51% |
Dòng tiền tự do | 817,06 N | 22,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10