Trang chủAXIM • OTCMKTS
add
Axim Biotechnologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,0026 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,35 Tr USD
Số lượng trung bình
515,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,48 N | — |
Chi phí hoạt động | 585,18 N | — |
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -12,99 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -461,31 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,04 N | — |
Tổng tài sản | 3,73 Tr | — |
Tổng nợ | 13,26 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 80,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,01 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -643,68 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,67 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,42 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
7