Trang chủAXL • ASX
add
Axel REE Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,074 $
Mức chênh lệch một ngày
0,074 $ - 0,077 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
513,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 882,06 N | 22,57% |
Thu nhập ròng | -797,26 N | -17,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -875,80 N | -22,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,10 Tr | -33,50% |
Tổng tài sản | 7,82 Tr | -29,35% |
Tổng nợ | 183,42 N | 60,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -797,26 N | -17,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -805,13 N | 5,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -805,13 N | -283,73% |
Dòng tiền tự do | -507,52 N | -17,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
20