Trang chủAXMIF • OTCMKTS
add
Axmin Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 540,46 N | 18,30% |
Thu nhập ròng | -635,44 N | -17,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -602,11 N | -19,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,53 N | -96,79% |
Tổng tài sản | 147,10 N | -65,49% |
Tổng nợ | 669,50 N | -2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -522,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -133,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 132,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -635,44 N | -17,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -360,68 N | 15,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,54 N | 1.798,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,85 N | 48,18% |
Dòng tiền tự do | -256,25 N | -7,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11