Trang chủAXOLOT • STO
add
Axolot Solutions Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,33 kr - 0,34 kr
Phạm vi một năm
0,26 kr - 0,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
101,07 Tr SEK
Số lượng trung bình
576,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 Tr | 332,27% |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 36,48% |
Thu nhập ròng | -813,00 N | 86,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,71 | 96,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -542,00 N | 29,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,67 Tr | 292,46% |
Tổng tài sản | 83,21 Tr | 529,42% |
Tổng nợ | 4,00 Tr | -12,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -813,00 N | 86,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -653,00 N | -223,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,00 N | -315,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,17 Tr | 596,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,36 Tr | 700,26% |
Dòng tiền tự do | -528,12 N | 54,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
3