Trang chủAXP • ASX
add
AXP Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
481,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,35 N | -11,70% |
Chi phí hoạt động | 546,76 N | 31,17% |
Thu nhập ròng | -800,96 N | -68,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -694,38 | -90,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -454,72 N | -64,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,43 N | -40,67% |
Tổng tài sản | 4,36 Tr | -33,95% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 375,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -800,96 N | -68,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -422,08 N | 17,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -415,63 N | -1.219,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 684,76 N | 834,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,66 N | 75,18% |
Dòng tiền tự do | -660,58 N | -156,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web