Trang chủAXREF • OTCMKTS
add
Amarc Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,93 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 1,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
295,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
197,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | -80,21% |
Thu nhập ròng | -227,31 N | 89,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | 16,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | 6,28% |
Tổng tài sản | 2,19 Tr | -7,28% |
Tổng nợ | 2,16 Tr | -27,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -236,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -998,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -227,31 N | 89,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,97 Tr | 25,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,97 Tr | 20,14% |
Dòng tiền tự do | -7,63 Tr | 3,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web