Trang chủAXTERIA • KLSE
add
Axteria Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,095 RM - 0,10 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
74,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
388,51 N
Tỷ số P/E
7,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,00 Tr | 158,50% |
Chi phí hoạt động | -2,37 Tr | -125,03% |
Thu nhập ròng | 7,96 Tr | 174,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,45 | 128,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,42 Tr | 21.205,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,14 Tr | 209,78% |
Tổng tài sản | 218,86 Tr | 13,20% |
Tổng nợ | 62,98 Tr | 33,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 788,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,96 Tr | 174,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,56 Tr | -57,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,60 Tr | 404,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,84 Tr | 68,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,32 Tr | 446,43% |
Dòng tiền tự do | 13,62 Tr | 272,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
31