Trang chủAXTI • NASDAQ
add
AXT Inc
48,86 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)+0,11
48,97 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
46,73 $
Mức chênh lệch một ngày
46,90 $ - 51,98 $
Phạm vi một năm
1,13 $ - 51,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T USD
Số lượng trung bình
8,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,04 Tr | -8,22% |
Chi phí hoạt động | 8,66 Tr | -18,10% |
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | 30,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,40 | 24,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | 61,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,27 Tr | 426,72% |
Tổng tài sản | 433,75 Tr | 27,83% |
Tổng nợ | 99,12 Tr | 17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 334,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | 30,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.527