Trang chủAYDEM • IST
add
Aydem Yenilenebilir Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
25,66 ₺
Mức chênh lệch một ngày
25,50 ₺ - 26,32 ₺
Phạm vi một năm
15,53 ₺ - 29,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
18,20 T TRY
Số lượng trung bình
5,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 T | 84,31% |
Chi phí hoạt động | 381,93 Tr | -67,33% |
Thu nhập ròng | -3,12 T | 84,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,53 | 91,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 744,31 Tr | 974,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -59,94% |
Tổng tài sản | 68,54 T | -7,19% |
Tổng nợ | 31,75 T | -16,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 698,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,12 T | 84,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,67 T | -411,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,90 Tr | 100,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,70 T | -18.845,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,18 T | -1.672,56% |
Dòng tiền tự do | 359,72 Tr | 114,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
542