Trang chủAZM • CVE
add
Azimut Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,97 $ - 1,09 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
126,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 353,36 N | -7,88% |
Thu nhập ròng | 608,51 N | 854,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 496,48 | 499,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -208,48 N | 28,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 64,58 Tr | 14,09% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 608,51 N | 854,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,60 Tr | -18,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -451,33 N | -2.975,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,25 Tr | -161,09% |
Dòng tiền tự do | -4,80 Tr | -13,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web