Trang chủAZM • CVE
add
Azimut Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,08 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
110,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,46 N | -11,04% |
Chi phí hoạt động | 2,48 Tr | 99,47% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 5,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -967,00 | -6,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,74 N | -51,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,64 Tr | 15,92% |
Tổng tài sản | 65,89 Tr | 14,26% |
Tổng nợ | 9,38 Tr | 18,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 5,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,70 Tr | 223,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -66,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,46 N | -319,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | -4,99% |
Dòng tiền tự do | -1,82 Tr | -1.503,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web