Trang chủB3 • STO
add
B3 Consulting Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
32,95 kr
Mức chênh lệch một ngày
33,95 kr - 34,00 kr
Phạm vi một năm
32,00 kr - 68,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
315,72 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 314,90 Tr | -6,34% |
Chi phí hoạt động | 30,20 Tr | -14,20% |
Thu nhập ròng | 6,60 Tr | 540,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | 566,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 111,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,80 Tr | 28,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,50 Tr | -18,28% |
Tổng tài sản | 835,80 Tr | -5,59% |
Tổng nợ | 575,90 Tr | -7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,60 Tr | 540,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,50 Tr | 38,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,30 Tr | -353,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,70 Tr | 82,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,00 Tr | 381,25% |
Dòng tiền tự do | 35,04 Tr | 304,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
891