Trang chủB • CVE
add
BCM Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
135,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 41,27 N | 11,58% |
Thu nhập ròng | -47,92 N | 73,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,06 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,01 N | 18.281,95% |
Tổng tài sản | 23,52 Tr | 2,90% |
Tổng nợ | 484,01 N | -76,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,92 N | 73,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,80 N | -609,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,44 N | -58,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,25 N | -10.448,19% |
Dòng tiền tự do | -70,81 N | -161,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web