Trang chủBADEF • OTCMKTS
add
Hercules Metals Corp
0,56 $
Sau giờ giao dịch:(1,50%)+0,0084
0,57 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:37:00 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
227,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
288,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,93 Tr | -7,84% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -15,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,05 Tr | -15,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,45 Tr | 4,30% |
Tổng tài sản | 19,16 Tr | 14,25% |
Tổng nợ | 1,71 Tr | -39,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -164,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -186,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -15,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,43 Tr | -6,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,34 Tr | -4,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,04 Tr | 2.086,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,23 Tr | 395,13% |
Dòng tiền tự do | -4,63 Tr | 0,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web