Trang chủBAER • NASDAQ
add
Bridger Aerospace Group Holdings Inc
2,12 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)+0,040
2,16 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 18:50:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 $
Mức chênh lệch một ngày
1,99 $ - 2,15 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 3,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,56 Tr USD
Số lượng trung bình
698,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,55 Tr | -45,16% |
Chi phí hoạt động | 10,70 Tr | 47,30% |
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | -17,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,24 | -115,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,98 Tr | -241,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,02 Tr | -18,23% |
Tổng tài sản | 330,31 Tr | 13,58% |
Tổng nợ | 265,64 Tr | 11,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,15 Tr | -17,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,03 Tr | -165,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,93 Tr | -2.236,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 Tr | -99,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,99 Tr | -414,44% |
Dòng tiền tự do | -61,17 Tr | -504,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
235