Trang chủBAFNAPH • NSE
add
Bafna Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
109,40 ₹ - 117,67 ₹
Phạm vi một năm
69,00 ₹ - 202,06 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,78 T INR
Số lượng trung bình
4,49 N
Tỷ số P/E
31,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,68 Tr | -12,04% |
Chi phí hoạt động | 95,97 Tr | -7,28% |
Thu nhập ròng | 31,25 Tr | 19,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,81 | 35,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,31 Tr | 13,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 Tr | -80,65% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 19,77% |
Tổng nợ | 694,55 Tr | 35,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 912,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,25 Tr | 19,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
406