Trang chủBAFS • BKK
add
Bangkok Aviation Fuel Services PCL
Giá đóng cửa hôm trước
8,25 ฿
Mức chênh lệch một ngày
8,25 ฿ - 8,40 ฿
Phạm vi một năm
6,70 ฿ - 10,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 T THB
Số lượng trung bình
377,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 948,98 Tr | -0,67% |
Chi phí hoạt động | 260,45 Tr | 0,39% |
Thu nhập ròng | -31,03 Tr | 37,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,27 | 37,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 279,28 Tr | 8,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.189,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 492,29 Tr | -22,91% |
Tổng tài sản | 21,85 T | 0,20% |
Tổng nợ | 15,49 T | 0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 637,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,03 Tr | 37,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,39 Tr | 14,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,28 Tr | -125,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -330,88 Tr | -687,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -268,75 Tr | -322,58% |
Dòng tiền tự do | -96,13 Tr | 2,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
547