Trang chủBAGFILMS • NSE
add
B.A.G. Films and Media Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,50 ₹ - 5,34 ₹
Phạm vi một năm
4,50 ₹ - 8,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
982,39 Tr INR
Số lượng trung bình
84,19 N
Tỷ số P/E
12,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,27 Tr | 28,28% |
Chi phí hoạt động | 344,23 Tr | 17,56% |
Thu nhập ròng | 7,08 Tr | -23,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | -40,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,51 Tr | -34,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,00 Tr | 61,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,08 Tr | -23,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
14