Trang chủBAK • ASX
add
Barkly Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,30 $
Số lượng trung bình
114,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 132,38 N | -60,80% |
Thu nhập ròng | -132,38 N | 60,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -131,74 N | 60,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,97 N | -23,83% |
Tổng tài sản | 110,02 N | -60,71% |
Tổng nợ | 96,70 N | -59,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -132,38 N | 60,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,96 N | 102,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,40 N | -112,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,44 N | 92,28% |
Dòng tiền tự do | 58,60 N | 126,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web