Trang chủBAKAB • IST
add
Bak Ambalaj Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
38,26 ₺
Mức chênh lệch một ngày
37,80 ₺ - 38,78 ₺
Phạm vi một năm
26,32 ₺ - 48,28 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T TRY
Số lượng trung bình
290,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | 28,95% |
Chi phí hoạt động | 68,54 Tr | -51,95% |
Thu nhập ròng | -25,44 Tr | 72,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 | 78,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,19 Tr | 258,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 3.733,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,26 Tr | 29,66% |
Tổng tài sản | 5,75 T | 29,98% |
Tổng nợ | 3,00 T | 42,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,44 Tr | 72,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,92 Tr | -62,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,44 Tr | 30,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -169,36 Tr | 30,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -125,92 Tr | -17,88% |
Dòng tiền tự do | -128,22 Tr | -237,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
694