Trang chủBALDF • OTCMKTS
add
Fastighets AB Balder Class B
Giá đóng cửa hôm trước
6,03 $
Mức chênh lệch một ngày
5,66 $ - 5,66 $
Phạm vi một năm
5,66 $ - 7,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,74 T SEK
Số lượng trung bình
82,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | 3,57% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 1,77 T | -48,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,27 | -50,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,26 T | 3,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,72 T | -11,31% |
Tổng tài sản | 276,29 T | 3,12% |
Tổng nợ | 169,80 T | 2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | -48,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,09 T | -35,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,85 T | 67,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -231,00 Tr | -114,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 T | 57,01% |
Dòng tiền tự do | 1,03 T | -81,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.151