Trang chủBALRAMCHIN • NSE
add
Balrampur Chini Mills Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
467,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
455,00 ₹ - 469,95 ₹
Phạm vi một năm
393,55 ₹ - 627,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
92,04 T INR
Số lượng trung bình
303,58 N
Tỷ số P/E
20,71
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,54 T | 21,97% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | 11,67% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | 60,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,80 | 31,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 T | 64,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,57 Tr | -70,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | 60,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
6.020