Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,78%
1.091,95
-8,62
-0,78%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,05%
604,83
-0,32
-0,05%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,49%
1.213,03
+17,84
+1,49%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,90%
1.724,32
-15,59
-0,90%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,12%
639,34
+0,78
+0,12%
638,56640,21645,32639,07
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,62%
836,75
+5,18
+0,62%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,68%
214,82
+1,46
+0,68%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,37%
3.189,99
-44,19
-1,37%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,01%
935,72
+0,070
+0,01%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,06%
1.450,18
+0,92
+0,06%
1.449,261.454,771.462,651.447,95
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,57%
2.368,90
-13,55
-0,57%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
BAM:NYSE
BROOKFIELD ASSET MANAGEMENT LTD
46,49 US$
-0,99%
(-0,47) 1 ngày
28 thg 4, 15:26:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BAM...
Mở
46,96 US$
Cao
47,18 US$
Thấp
46,23 US$
Vốn hoá thị trường
76,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,01 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
30,47
Cao nhất trong 52 tuần
64,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,20 US$
EPS
1,53 US$
Beta
1,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Brookfield Asset Management Ltd. is a Canadian-American alternative asset manager. The company was founded in December 2022 as a spin-off of the asset management operations of Brookfield Corporation, and manages investments across real estate, infrastructure, renewable energy, private equity, and credit markets globally. Brookfield Asset Management is run by Connor Teskey, who succeeded Bruce Flatt in February 2026. The company's managed assets value over US$1 trillion as of 2024, making it one of the world's largest investment firms. At its inception, the company was headquartered in Toronto, and in December 2024 transferred its headquarters to New York City. Brookfield Asset Management is 73 per cent owned by Brookfield Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về BROOKFIELD ASSET MANAGEMENT LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,8 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 6, 8 thg 5, 10:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,42 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (1,46 T ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,08 T
1,09 T
1,25 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
259,00 Tr
404,00 Tr
379,00 Tr
331,00 Tr
Chi phí doanh thu
259,00 Tr
404,00 Tr
379,00 Tr
331,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 Tr
18,00 Tr
23,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí hoạt động
84,00 Tr
100,00 Tr
110,00 Tr
116,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
343,00 Tr
504,00 Tr
489,00 Tr
447,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
738,00 Tr
586,00 Tr
763,00 Tr
947,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-67,00 Tr
13,00 Tr
-31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
582,00 Tr
659,00 Tr
770,00 Tr
914,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
637,00 Tr
646,00 Tr
834,00 Tr
917,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,00 Tr
75,00 Tr
78,00 Tr
299,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,89%
11,38%
10,13%
32,71%
Chi phí hoạt động khác
78,00 Tr
82,00 Tr
87,00 Tr
107,00 Tr
Thu nhập ròng
581,00 Tr
620,00 Tr
724,00 Tr
560,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,75%
56,88%
57,83%
40,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,38
0,41
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-159,00 Tr
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-159,00 Tr
-54,00 Tr
-52,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
741,00 Tr
597,00 Tr
779,00 Tr
957,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay