Trang chủBAP • ASX
add
Bapcor Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,62 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 4,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
385,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 486,51 Tr | -3,89% |
Chi phí hoạt động | 207,48 Tr | 5,05% |
Thu nhập ròng | -52,40 Tr | -370,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,77 | -381,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,78 Tr | -69,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,29 Tr | -56,09% |
Tổng tài sản | 1,68 T | -11,00% |
Tổng nợ | 976,27 Tr | 0,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 339,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,40 Tr | -370,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,89 Tr | -57,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,28 Tr | 24,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,72 Tr | 27,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,65 Tr | -207,83% |
Dòng tiền tự do | 15,91 Tr | -43,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
5.200