Trang chủBAPI • IDX
add
Bhakti Agung Propertindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
24,00 Rp - 24,00 Rp
Phạm vi một năm
7,00 Rp - 44,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
134,21 T IDR
Số lượng trung bình
6,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,00 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 601,54 Tr | -45,86% |
Thu nhập ròng | -480,67 Tr | 51,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,08 | 51,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -469,66 Tr | 52,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,74 Tr | 5,88% |
Tổng tài sản | 685,07 T | 1,99% |
Tổng nợ | 266,22 T | 7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 418,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -480,67 Tr | 51,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,91 Tr | 87,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 424,80 Tr | -61,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 259,89 Tr | 209,21% |
Dòng tiền tự do | -219,15 Tr | 77,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
4