Trang chủBAS • ASX
add
Bass Oil Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,087 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 482,34 N | — |
Thu nhập ròng | -75,69 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,93 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -7,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,21 N | — |
Tổng tài sản | 11,37 Tr | — |
Tổng nợ | 4,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -75,69 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 231,22 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -738,43 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,38 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -520,65 N | — |
Dòng tiền tự do | -511,47 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
8