Trang chủBASCM • IST
add
Bastas Baskent Cimento Sanayi ve Ticaret Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
14,39 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,50 ₺ - 14,50 ₺
Phạm vi một năm
8,86 ₺ - 20,20 ₺
Số lượng trung bình
83,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 T | 47,35% |
Chi phí hoạt động | 245,29 Tr | 72,98% |
Thu nhập ròng | 213,31 Tr | 410,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 310,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 418,36 Tr | 122,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,15 Tr | 107,45% |
Tổng tài sản | 9,89 T | 34,03% |
Tổng nợ | 2,06 T | 22,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,31 Tr | 410,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 312,76 Tr | 21,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,97 Tr | 69,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,08 Tr | 29,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,87 Tr | 214,55% |
Dòng tiền tự do | 175,08 Tr | 195,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
414