Trang chủBASS • EPA
add
Bassac SA
Giá đóng cửa hôm trước
45,50 €
Mức chênh lệch một ngày
45,70 € - 46,50 €
Phạm vi một năm
45,00 € - 63,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
743,13 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,51 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,46 Tr | -1,97% |
Chi phí hoạt động | 45,63 Tr | 7,49% |
Thu nhập ròng | 34,11 Tr | 3,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,64 | 5,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,93 Tr | 5,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 379,07 Tr | 0,36% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 6,43% |
Tổng nợ | 1,49 T | 4,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 903,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,11 Tr | 3,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,05 Tr | -106,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,33 Tr | 71,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,42 Tr | 300,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -970,00 N | -114,34% |
Dòng tiền tự do | 33,85 Tr | 4,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.062