Trang chủBATRK • NASDAQ
add
Atlanta Braves Holdings Inc Series C
41,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,48 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,46 $
Mức chênh lệch một ngày
41,26 $ - 42,51 $
Phạm vi một năm
35,46 $ - 47,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T USD
Số lượng trung bình
350,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,30 Tr | 17,62% |
Chi phí hoạt động | 47,77 Tr | 24,72% |
Thu nhập ròng | -41,45 Tr | -116,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,61 | -84,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 6,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,48 Tr | 46,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,88 Tr | -9,32% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 5,98% |
Tổng nợ | 1,08 T | 9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 538,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,45 Tr | -116,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,41 Tr | -8,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,37 Tr | 39,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,08 Tr | -9,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,04 Tr | 11,17% |
Dòng tiền tự do | 88,75 Tr | 197,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
1.610