Trang chủBAY • CVE
add
Aston Bay Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
153,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 292,17 N | -43,30% |
Thu nhập ròng | -451,95 N | -150,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,67 N | -70,54% |
Tổng tài sản | 745,33 N | -59,15% |
Tổng nợ | 205,96 N | 84,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 539,37 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -97,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -451,95 N | -150,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -386,01 N | -145,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -386,25 N | -145,47% |
Dòng tiền tự do | -116,67 N | 68,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web