Trang chủBAYRK • IST
add
Bayrak Ebt Taban Sanayi Ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,59 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,53 ₺ - 4,60 ₺
Phạm vi một năm
3,73 ₺ - 9,33 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T TRY
Số lượng trung bình
13,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,86 Tr | -27,29% |
Chi phí hoạt động | 83,46 Tr | 96,98% |
Thu nhập ròng | -129,85 Tr | -395,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -228,39 | -581,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,43 Tr | -989,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,96 Tr | 1.451,72% |
Tổng tài sản | 637,80 Tr | 21,39% |
Tổng nợ | 425,79 Tr | 5,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -129,85 Tr | -395,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,30 Tr | 222,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,75 Tr | 214,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,78 Tr | -551,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,18 Tr | 110,77% |
Dòng tiền tự do | 14,38 Tr | 125,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
131