Trang chủBBB • CVE
add
Brixton Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 0,97 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
98,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | -45,83% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 26,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | 45,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,24 Tr | 69,60% |
Tổng tài sản | 24,43 Tr | 31,93% |
Tổng nợ | 3,38 Tr | 26,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 26,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -571,00 N | 82,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 250,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,98 Tr | 114,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,66 Tr | 393,93% |
Dòng tiền tự do | 674,99 N | 147,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12