Trang chủBBCP • NASDAQ
add
Concrete Pumping Holdings Inc
6,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,90 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,83 $
Mức chênh lệch một ngày
6,82 $ - 7,05 $
Phạm vi một năm
5,04 $ - 7,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
348,52 Tr USD
Số lượng trung bình
107,91 N
Tỷ số P/E
77,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,56 Tr | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 27,46 Tr | -1,05% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 7,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,70 | 11,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,43 Tr | 4,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,02 Tr | -37,73% |
Tổng tài sản | 883,73 Tr | -3,19% |
Tổng nợ | 596,08 Tr | -4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 7,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,37 Tr | 254,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,28 Tr | -114,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,90 Tr | -112,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,62 Tr | -79,52% |
Dòng tiền tự do | 14,55 Tr | -74,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.530