Trang chủBBCP • NASDAQ
add
Concrete Pumping Holdings Inc
6,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,24 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:02:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,47 $
Mức chênh lệch một ngày
6,22 $ - 6,64 $
Phạm vi một năm
4,78 $ - 9,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,34 Tr USD
Số lượng trung bình
88,65 N
Tỷ số P/E
71,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,79 Tr | -2,42% |
Chi phí hoạt động | 26,45 Tr | -4,28% |
Thu nhập ròng | 5,32 Tr | -43,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | -42,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | -39,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,98 Tr | -8,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,39 Tr | 3,14% |
Tổng tài sản | 879,54 Tr | -2,05% |
Tổng nợ | 589,75 Tr | 6,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,32 Tr | -43,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,46 Tr | -35,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,09 Tr | -329,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 Tr | 51,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,39 Tr | -79,69% |
Dòng tiền tự do | -2,23 Tr | -116,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.530