Trang chủBBL • ASX
add
Brisbane Broncos Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 2,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,60 N
Tỷ số P/E
21,65
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,61 Tr | 31,52% |
Chi phí hoạt động | 3,36 Tr | 130,34% |
Thu nhập ròng | 882,73 N | 20,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -8,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | 30,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,97 Tr | 34,93% |
Tổng tài sản | 75,56 Tr | 19,14% |
Tổng nợ | 21,96 Tr | 40,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 882,73 N | 20,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,29 Tr | 392,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -749,85 N | -54,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 Tr | 815,30% |
Dòng tiền tự do | 610,31 N | -0,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
17