Trang chủBBLG • NASDAQ
add
Bone Biologics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,21 $ - 1,26 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 6,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 Tr USD
Số lượng trung bình
23,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 733,10 N | -52,85% |
Thu nhập ròng | -684,64 N | 55,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,63 | 78,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 Tr | 60,42% |
Tổng tài sản | 5,80 Tr | 50,11% |
Tổng nợ | 418,59 N | 10,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -684,64 N | 55,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -714,76 N | 47,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -714,76 N | -196,22% |
Dòng tiền tự do | -488,31 N | 39,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2