Trang chủBC8 • ASX
add
Black Cat Syndicate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 1,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
768,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,14 Tr
Tỷ số P/E
47,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,56 Tr | 8.081,57% |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | 27,34% |
Thu nhập ròng | 17,29 Tr | 456,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,45 | 104,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,59 Tr | 1.780,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,13 Tr | -4,50% |
Tổng tài sản | 427,01 Tr | 73,34% |
Tổng nợ | 112,77 Tr | 157,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 727,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,29 Tr | 456,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,96 Tr | 6.489,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,43 Tr | -133,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | -96,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,01 Tr | -53,13% |
Dòng tiền tự do | -126,56 N | 99,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web