Trang chủBCAP • IDX
add
MNC Kapital Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
63,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
59,00 Rp - 63,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 84,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 NT IDR
Số lượng trung bình
59,57 Tr
Tỷ số P/E
19,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 699,77 T | 21,63% |
Chi phí hoạt động | 298,91 T | -14,80% |
Thu nhập ròng | 45,78 T | 837,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,54 | 669,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 NT | -3,09% |
Tổng tài sản | 30,10 NT | 7,73% |
Tổng nợ | 24,08 NT | 16,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,78 T | 837,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 179,98 T | -79,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 NT | -88,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -356,98 T | -263,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 NT | -928,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.163