Trang chủBCBP • NASDAQ
add
BCB Bancorp Inc
7,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,83 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:01:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 $
Mức chênh lệch một ngày
7,65 $ - 7,85 $
Phạm vi một năm
7,41 $ - 12,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
134,90 Tr USD
Số lượng trung bình
87,15 N
Tỷ số P/E
162,58
Tỷ lệ cổ tức
8,17%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,38 Tr | -3,89% |
Chi phí hoạt động | 15,59 Tr | 17,51% |
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | -36,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,05 | -33,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -38,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,35 Tr | 2,66% |
Tổng tài sản | 3,35 T | -7,21% |
Tổng nợ | 3,03 T | -7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 318,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,26 Tr | -36,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,74 Tr | -79,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,09 Tr | 5,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,06 Tr | 83,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,76 Tr | 151,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
290