Trang chủBCI • ASX
add
BCI Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T AUD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 Tr | -47,78% |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | -15,76% |
Thu nhập ròng | -12,23 Tr | -155,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 N | -388,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,93 Tr | -29,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,36 Tr | 41,67% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 40,77% |
Tổng nợ | 599,84 Tr | 242,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 772,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,23 Tr | -155,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,94 Tr | 62,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,79 Tr | -4,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,27 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,55 Tr | 109,86% |
Dòng tiền tự do | -88,64 Tr | 10,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
136