Trang chủBCM • ASX
add
Brazilian Critical Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,12 N | 211,12% |
Chi phí hoạt động | 1,48 Tr | 12,45% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -11,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,86 N | 64,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | -12,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,76 Tr | 303,32% |
Tổng tài sản | 7,26 Tr | 238,67% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | 16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -11,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 Tr | -19,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,04 N | 23,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,93 Tr | 310,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,53 Tr | 1.393,96% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | -28,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
60