Trang chủBCN • ASX
add
Beacon Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,49 $
Mức chênh lệch một ngày
3,17 $ - 3,49 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 4,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
388,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
90,90 N
Tỷ số P/E
47,56
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,31 Tr | 101,72% |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | 450,76% |
Thu nhập ròng | 7,40 Tr | 303,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,92 | 200,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,89 Tr | 484,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,14 Tr | 117,92% |
Tổng tài sản | 140,01 Tr | 14,60% |
Tổng nợ | 55,83 Tr | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,40 Tr | 303,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,23 Tr | 425,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,48 Tr | -460,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -917,71 N | -119,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,83 Tr | -66,11% |
Dòng tiền tự do | 7,29 Tr | 381,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web