Trang chủBCTX • NASDAQ
add
Briacell Therapeutics Corp
4,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)-0,017
4,33 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:24:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 $
Mức chênh lệch một ngày
4,17 $ - 4,37 $
Phạm vi một năm
3,60 $ - 98,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
219,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,53 Tr | 5,05% |
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -14,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,50 Tr | -5,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,90 Tr | 496,44% |
Tổng tài sản | 33,59 Tr | 258,78% |
Tổng nợ | 3,38 Tr | -44,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -14,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,97 Tr | -34,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,28 Tr | 9.809,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,87 Tr | 434,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,19 Tr | 3.592,07% |
Dòng tiền tự do | -5,63 Tr | -54,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22