Trang chủBCTX • NASDAQ
add
Briacell Therapeutics Corp
4,35 $
Sau giờ giao dịch:(0,69%)+0,030
4,38 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 19:40:28 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,46 $
Phạm vi một năm
4,10 $ - 98,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
601,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,32 Tr | 61,52% |
Thu nhập ròng | -8,20 Tr | -41,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,30 Tr | -61,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,18 Tr | 75,68% |
Tổng tài sản | 13,08 Tr | 25,55% |
Tổng nợ | 3,72 Tr | -44,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -119,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -155,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,20 Tr | -41,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,70 Tr | -10,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,78 Tr | -257,80% |
Dòng tiền tự do | -4,65 Tr | 7,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22