Trang chủBDM • ASX
add
Burgundy Diamond Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,12 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,53 Tr | -72,04% |
Chi phí hoạt động | 11,91 Tr | -28,05% |
Thu nhập ròng | -28,68 Tr | 49,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,92 | -82,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,43 Tr | -535,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,58 Tr | 5,73% |
Tổng tài sản | 439,61 Tr | -4,80% |
Tổng nợ | 482,21 Tr | 15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -42,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -175,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,68 Tr | 49,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 496,00 N | -98,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,69 Tr | 103,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,49 Tr | 152,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,69 Tr | 160,94% |
Dòng tiền tự do | -19,58 Tr | 18,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
862