Trang chủBDMD • NASDAQ
add
Baird Medical Investment Holdings Ltd
1,00 $
Sau giờ giao dịch:(4,00%)+0,040
1,04 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 7,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,73 Tr USD
Số lượng trung bình
121,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,98 Tr | -39,41% |
Chi phí hoạt động | 8,49 Tr | 165,32% |
Thu nhập ròng | -5,65 Tr | -360,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -141,89 | -530,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,93 Tr | -273,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 Tr | 51,06% |
Tổng tài sản | 76,99 Tr | 22,20% |
Tổng nợ | 41,37 Tr | 74,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,65 Tr | -360,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 Tr | 19,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,30 N | 90,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | -50,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -399,35 N | -9.797,25% |
Dòng tiền tự do | 159,36 N | -90,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
143