Trang chủBDX • ASX
add
BCAL Diagnostics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,052 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
126,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,31 N | -8,13% |
Chi phí hoạt động | 2,48 Tr | -4,48% |
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 2,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -307,82 | -6,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,65 Tr | -3,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 Tr | -52,50% |
Tổng tài sản | 7,17 Tr | -37,01% |
Tổng nợ | 4,68 Tr | 120,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | 2,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | 6,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,30 N | 79,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 727,28 N | -63,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -595,92 N | -321,08% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -9,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web